ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đánh bóng" (1件)
đánh bóng
日本語
動磨
Anh ấy đánh bóng giày.
彼は靴を磨く。
類語検索結果 "đánh bóng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đánh bóng" (2件)
đánh bóng một cách dứt khoát
思い切りゴルフクラブを振る
Anh ấy đánh bóng giày.
彼は靴を磨く。
