menu_book
見出し語検索結果 "đánh bóng" (1件)
đánh bóng
日本語
動磨
Anh ấy đánh bóng giày.
彼は靴を磨く。
swap_horiz
類語検索結果 "đánh bóng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đánh bóng" (2件)
đánh bóng một cách dứt khoát
思い切りゴルフクラブを振る
Anh ấy đánh bóng giày.
彼は靴を磨く。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)